Tiều tụy tiếng Pháp là gì?
"tiều tụy" trong tiếng Pháp là miteux (tính từ).
miteux Tính từ
/mi.tø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm thương, tiều tụy.
- Air miteux vẻ mặt tiều tụy
Câu hỏi thường gặp
Tiều tụy tiếng Pháp là gì?
"tiều tụy" trong tiếng Pháp là miteux (tính từ).