TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiều phu tiếng Pháp là gì?

"tiều phu" trong tiếng Pháp là bûcheron (danh từ).

bûcheron Danh từ · cả hai giống

/byʃ.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người đốn củi, tiều phu.

Xem đầy đủ từ "bûcheron": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiều phu tiếng Pháp là gì?

"tiều phu" trong tiếng Pháp là bûcheron (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.