TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền phong tiếng Pháp là gì?

"tiền phong" trong tiếng Pháp là avant-garde (danh từ).

avant-garde Danh từ · giống cái

/a.vɑ̃.ɡaʁd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền quân.

  • d'avant-garde tiền phong
  • Idées d'avant-garde tư tưởng tiền phong

Xem đầy đủ từ "avant-garde": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền phong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền phong tiếng Pháp là gì?

"tiền phong" trong tiếng Pháp là avant-garde (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.