TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avant-gardiste

/a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/ giọng máy của trình duyệt

avant-gardiste nghĩa là tiền phong.

Nghĩa của avant-gardiste

Tính từ

  1. Tiền phong.
    • Ecrivain avant-gardistenhà văn tiền phong

Dạng từ của avant-gardiste

Số nhiềuavant-gardistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avant-gardist (person in the avant-garde)
  • Danh từ avant-gardist

Câu hỏi thường gặp

avant-gardiste nghĩa là gì?

avant-gardiste (tính từ) nghĩa là tiền phong.

avant-gardiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avant-gardiste (giọng Pháp chuẩn): /a.vɑ̃.ɡaʁ.dist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.