TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền phạt tiếng Pháp là gì?

"tiền phạt" trong tiếng Pháp là amende (danh từ).

amende Danh từ · giống cái

/a.mɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền phạt.

  • Payer une amende nộp tiền phạt
  • Amende par jour de retard tiền phạt đối với mỗi ngày trễ hạn

Xem đầy đủ từ "amende": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền phạt tiếng Pháp là gì?

"tiền phạt" trong tiếng Pháp là amende (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.