TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền giấy tiếng Pháp là gì?

"tiền giấy" trong tiếng Pháp là papier-monnaie (danh từ).

papier-monnaie Danh từ · giống đực

/pa.pje.mɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền giấy.

Xem đầy đủ từ "papier-monnaie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền giấy tiếng Pháp là gì?

"tiền giấy" trong tiếng Pháp là papier-monnaie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.