TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền giảm định suất tiếng Pháp là gì?

"tiền giảm định suất" trong tiếng Pháp là bonus (danh từ).

bonus Danh từ · giống đực

/bɔ.nys/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền giảm định suất (bảo hiểm).

Xem đầy đủ từ "bonus": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền giảm định suất tiếng Pháp là gì?

"tiền giảm định suất" trong tiếng Pháp là bonus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.