TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền giả định tiếng Pháp là gì?

"tiền giả định" trong tiếng Pháp là présupposition (danh từ).

présupposition Danh từ · giống cái

/pʁe.sy.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giả định trước.

Xem đầy đủ từ "présupposition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền giả định tiếng Pháp là gì?

"tiền giả định" trong tiếng Pháp là présupposition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.