présupposition
présupposition nghĩa là sự giả định trước, điều giả định trước.
Nghĩa của présupposition
Danh từ · giống cái
- Sự giả định trước.
- Điều giả định trước.
- Une présupposition absurdemột điều giả định trước vô lý
Dạng từ của présupposition
Đi với mạo từ: une présupposition · la présupposition
| Số nhiều | présuppositions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ presupposition
Câu hỏi thường gặp
présupposition nghĩa là gì?
présupposition (danh từ) nghĩa là sự giả định trước, điều giả định trước.
présupposition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của présupposition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sy.po.zi.sjɔ̃/.
présupposition là giống đực hay giống cái?
présupposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).