TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

présupposition

danh từ giống cái (f)
/pʁe.sy.po.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

présupposition nghĩa là sự giả định trước, điều giả định trước.

Nghĩa của présupposition

Danh từ · giống cái

  1. Sự giả định trước.
  2. Điều giả định trước.
    • Une présupposition absurdemột điều giả định trước vô lý

Dạng từ của présupposition

Đi với mạo từ: une présupposition · la présupposition

Số nhiềuprésuppositions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presupposition

Câu hỏi thường gặp

présupposition nghĩa là gì?

présupposition (danh từ) nghĩa là sự giả định trước, điều giả định trước.

présupposition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của présupposition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.sy.po.zi.sjɔ̃/.

présupposition là giống đực hay giống cái?

présupposition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.