TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiền đồ tiếng Pháp là gì?

"tiền đồ" trong tiếng Pháp là avenir (danh từ).

avenir Danh từ · giống đực

/av.niʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương lai, tiền đồ.

  • Le passé, le présent et l'avenir quá khứ, hiện tại và tương lai
  • Dans un proche avenir, un avenir prochain trong một tương lai gần đây, sắp tới đây

Xem đầy đủ từ "avenir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền đồ tiếng Pháp là gì?

"tiền đồ" trong tiếng Pháp là avenir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.