TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiềm lực tiếng Pháp là gì?

"tiềm lực" trong tiếng Pháp là potentiel (danh từ).

potentiel Danh từ · giống đực

/pɔ.tɑ̃.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiềm lực.

  • Potentiel militaire tiềm lực quân sự

Xem đầy đủ từ "potentiel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiềm lực tiếng Pháp là gì?

"tiềm lực" trong tiếng Pháp là potentiel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.