TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng việt tiếng Pháp là gì?

"tiếng việt" trong tiếng Pháp là vietnamien (danh từ).

vietnamien Danh từ

/vjɛt.na.mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Việt.

  • J'apprends le vietnamien. Tôi đang học tiếng Việt.
  • L'alphabet vietnamien se compose de 29 lettres. Bảng chữ cái tiếng Việt có 29 chữ cái.

Xem đầy đủ từ "vietnamien": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng việt tiếng Pháp là gì?

"tiếng việt" trong tiếng Pháp là vietnamien (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.