Tiếng vỗ tay khen tiếng Pháp là gì?
"tiếng vỗ tay khen" trong tiếng Pháp là applaudissement (danh từ).
applaudissement Danh từ · giống đực
/a.plo.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vỗ tay tán thưởng, sự vỗ tay hoan hô; tiếng vỗ tay khen.
Xem đầy đủ từ "applaudissement": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tiếng vỗ tay khen tiếng Pháp là gì?
"tiếng vỗ tay khen" trong tiếng Pháp là applaudissement (danh từ).