TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng vọng tiếng Pháp là gì?

"tiếng vọng" trong tiếng Pháp là écho (danh từ).

écho Danh từ · giống đực

/e.ko/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vọng.

Xem đầy đủ từ "écho": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vọng tiếng Pháp là gì?

"tiếng vọng" trong tiếng Pháp là écho (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.