TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng trung quốc tiếng Pháp là gì?

"tiếng trung quốc" trong tiếng Pháp là chinois (danh từ).

chinois Danh từ

/ʃi.nwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Trung Quốc.

  • Elle apprend également le chinois. Cô ấy cũng học tiếng Trung Quốc.
  • J'ai commencé à apprendre le chinois la semaine dernière. Tuần trước tôi mới bắt đầu học tiếng Trung quốc.

Xem đầy đủ từ "chinois": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng trung quốc tiếng Pháp là gì?

"tiếng trung quốc" trong tiếng Pháp là chinois (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.