TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng thở hổn hển tiếng Pháp là gì?

"tiếng thở hổn hển" trong tiếng Pháp là halètement (danh từ).

halètement Danh từ · giống đực

/a.lɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển.

  • Halètement d'un chien tiếng thở hổn hển của con chó

Xem đầy đủ từ "halètement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng thở hổn hển tiếng Pháp là gì?

"tiếng thở hổn hển" trong tiếng Pháp là halètement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.