TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng thở dài tiếng Pháp là gì?

"tiếng thở dài" trong tiếng Pháp là soupir (danh từ).

soupir Danh từ · giống đực

/su.piʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái thở dài; tiếng thở dài.

  • Pousser des soupirs thở dài

Xem đầy đủ từ "soupir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng thở dài tiếng Pháp là gì?

"tiếng thở dài" trong tiếng Pháp là soupir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.