TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng thổ tiếng Pháp là gì?

"tiếng thổ" trong tiếng Pháp là turc (tính từ).

turc Tính từ

/tyʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng thổ.

  • En turc, il y a beaucoup de mots persans. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư.

Xem đầy đủ từ "turc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng thổ tiếng Pháp là gì?

"tiếng thổ" trong tiếng Pháp là turc (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.