Tiếng rên siết tiếng Pháp là gì?
"tiếng rên siết" trong tiếng Pháp là gémissement (danh từ).
gémissement Danh từ · giống đực
/ʒe.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng rên, tiếng rên rỉ; tiếng rên siết.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng rên siết tiếng Pháp là gì?
"tiếng rên siết" trong tiếng Pháp là gémissement (danh từ).