TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng quan thoại chuẩn tiếng Pháp là gì?

"tiếng quan thoại chuẩn" trong tiếng Pháp là mandarin (tính từ).

mandarin Tính từ

/mɑ̃.da.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Trung Quốc phổ thông, tiếng Quan Thoại.

  • Langue mandarine tiếng phổ thông

Xem đầy đủ từ "mandarin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng quan thoại chuẩn tiếng Pháp là gì?

"tiếng quan thoại chuẩn" trong tiếng Pháp là mandarin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.