TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng nhật tiếng Pháp là gì?

"tiếng nhật" trong tiếng Pháp là japonais (danh từ).

japonais Danh từ

/ʒa.pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Nhật.

  • Mike et sa sœur savent parler français, mais pas le japonais. Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.
  • Il parle bien japonais, mais je ne sais pas parler allemand. Ông ấy nói tiếng Nhật giỏi, còn tôi thì không biết nói tiếng Đức.

Xem đầy đủ từ "japonais": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng nhật tiếng Pháp là gì?

"tiếng nhật" trong tiếng Pháp là japonais (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.