TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng ngáy tiếng Pháp là gì?

"tiếng ngáy" trong tiếng Pháp là ronflement (danh từ).

ronflement Danh từ · giống đực

/ʁɔ̃.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngáy; tiếng ngáy.

Xem đầy đủ từ "ronflement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ngáy tiếng Pháp là gì?

"tiếng ngáy" trong tiếng Pháp là ronflement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.