ronflement
ronflement nghĩa là sự ngáy, tiếng ngáy, tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.
Nghĩa của ronflement
Danh từ · giống đực
- Sự ngáy; tiếng ngáy.
- Tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.
- Ronflement du moteurtiếng vù vù của động cơ
- Ronflement de la mertiếng ầm ầm của biển
Dạng từ của ronflement
Đi với mạo từ: un ronflement · le ronflement
| Số nhiều | ronflements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snoring; snore
Câu hỏi thường gặp
ronflement nghĩa là gì?
ronflement (danh từ) nghĩa là sự ngáy, tiếng ngáy, tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.
ronflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ronflement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.flə.mɑ̃/.
ronflement là giống đực hay giống cái?
ronflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).