TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ronflement

danh từ giống đực (m)
/ʁɔ̃.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ronflement nghĩa là sự ngáy, tiếng ngáy, tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.

Nghĩa của ronflement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ngáy; tiếng ngáy.
  2. Tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.
    • Ronflement du moteurtiếng vù vù của động cơ
    • Ronflement de la mertiếng ầm ầm của biển

Dạng từ của ronflement

Đi với mạo từ: un ronflement · le ronflement

Số nhiềuronflements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snoring; snore

Câu hỏi thường gặp

ronflement nghĩa là gì?

ronflement (danh từ) nghĩa là sự ngáy, tiếng ngáy, tiếng vù vù, tiếng ầm ầm.

ronflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ronflement (giọng Pháp chuẩn): /ʁɔ̃.flə.mɑ̃/.

ronflement là giống đực hay giống cái?

ronflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.