TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hy lạp tiếng Pháp là gì?

"tiếng hy lạp" trong tiếng Pháp là grec (danh từ).

grec Danh từ

/ɡʁɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Hy Lạp.

Xem đầy đủ từ "grec": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hy lạp tiếng Pháp là gì?

"tiếng hy lạp" trong tiếng Pháp là grec (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.