TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng huýt còi tiếng Pháp là gì?

"tiếng huýt còi" trong tiếng Pháp là sifflement (danh từ).

sifflement Danh từ · giống đực

/si.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng huýt; tiếng huýt còi.

  • Le sifflement de l'agent de police tiếng huýt còi của công an

Xem đầy đủ từ "sifflement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng huýt còi tiếng Pháp là gì?

"tiếng huýt còi" trong tiếng Pháp là sifflement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.