TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hậy tiếng Pháp là gì?

"tiếng hậy" trong tiếng Pháp là han (danh từ).

han Danh từ · giống đực

/ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng hậy (phát ra khi đập mạnh).

  • Le han du bûcheron tiếng hậy của người tiều phu

Xem đầy đủ từ "han": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hậy tiếng Pháp là gì?

"tiếng hậy" trong tiếng Pháp là han (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.