TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng hàn tiếng Pháp là gì?

"tiếng hàn" trong tiếng Pháp là coréen (danh từ).

coréen Danh từ

/kɔ.ʁe.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng Triều Tiên.

  • Je peux parler coréen. Tôi có thể nói tiếng Hàn.

Xem đầy đủ từ "coréen": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng hàn tiếng Pháp là gì?

"tiếng hàn" trong tiếng Pháp là coréen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.