TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng ủn ỉn tiếng Pháp là gì?

"tiếng ủn ỉn" trong tiếng Pháp là grognement (danh từ).

grognement Danh từ · cả hai giống

/ɡʁɔ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng ủn ỉn (lợn).

Xem đầy đủ từ "grognement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng ủn ỉn tiếng Pháp là gì?

"tiếng ủn ỉn" trong tiếng Pháp là grognement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.