grognement
/ɡʁɔ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
grognement nghĩa là tiếng ủn ỉn, tiếng làu nhàu, lời làu nhàu.
Nghĩa của grognement
Danh từ · cả hai giống
- Tiếng ủn ỉn (lợn).
- Tiếng làu nhàu; lời làu nhàu.
Dạng từ của grognement
| Số nhiều | grognements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a grunt; snarl; growl
Câu hỏi thường gặp
grognement nghĩa là gì?
grognement (danh từ) nghĩa là tiếng ủn ỉn, tiếng làu nhàu, lời làu nhàu.
grognement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grognement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɲ(ə).mɑ̃/.
grognement là giống đực hay giống cái?
grognement là danh từ cả hai giống.