TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grognement

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁɔ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

grognement nghĩa là tiếng ủn ỉn, tiếng làu nhàu, lời làu nhàu.

Nghĩa của grognement

Danh từ · cả hai giống

  1. Tiếng ủn ỉn (lợn).
  2. Tiếng làu nhàu; lời làu nhàu.

Dạng từ của grognement

Số nhiềugrognements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a grunt; snarl; growl

Câu hỏi thường gặp

grognement nghĩa là gì?

grognement (danh từ) nghĩa là tiếng ủn ỉn, tiếng làu nhàu, lời làu nhàu.

grognement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grognement (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁɔ.ɲ(ə).mɑ̃/.

grognement là giống đực hay giống cái?

grognement là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.