TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiếng đôm đốp tiếng Pháp là gì?

"tiếng đôm đốp" trong tiếng Pháp là claquement (danh từ).

claquement Danh từ · giống đực

/klak.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng cồm cộp, tiếng đôm đốp, tiếng đen đét...

  • Claquements de sabots tiếng guốc cồm cộp
  • Claquements des spectateurs tiếng vỗ tay đôm đốp của khán giả

Xem đầy đủ từ "claquement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng đôm đốp tiếng Pháp là gì?

"tiếng đôm đốp" trong tiếng Pháp là claquement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.