TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tiêu sản tiếng Pháp là gì?

"tiêu sản" trong tiếng Pháp là passif (danh từ).

passif Danh từ

/pa.sif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài sản nợ, tiêu sản.

  • Le passif d'une succession tài sản nợ trong di sản

Xem đầy đủ từ "passif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu sản tiếng Pháp là gì?

"tiêu sản" trong tiếng Pháp là passif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.