TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thuyền buồm tiếng Pháp là gì?

"thuyền buồm" trong tiếng Pháp là voilier (danh từ).

voilier Danh từ · giống đực

/vwa.lje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền buồm.

Xem đầy đủ từ "voilier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền buồm tiếng Pháp là gì?

"thuyền buồm" trong tiếng Pháp là voilier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.