TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thi thể tiếng Pháp là gì?

"thi thể" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), cadavre (danh từ).

corps Danh từ · giống đực

/kɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ thể, thân thể; thân, mình.

  • Le corps humain cơ thể người
  • Les lignes du corps đường nét thân thể

Xem đầy đủ từ "corps": giống, cách chia, thành ngữ →

cadavre Danh từ · giống đực

/ka.davʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác chết, tử thi.

Xem đầy đủ từ "cadavre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thi thể tiếng Pháp là gì?

"thi thể" trong tiếng Pháp là corps (danh từ), cadavre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.