TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiện nguyện tiếng Pháp là gì?

"thiện nguyện" trong tiếng Pháp là charité (danh từ).

charité Danh từ · giống cái

/ʃa.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng từ thiện.

Xem đầy đủ từ "charité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiện nguyện tiếng Pháp là gì?

"thiện nguyện" trong tiếng Pháp là charité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.