Thiền định tiếng Pháp là gì?
"thiền định" trong tiếng Pháp là méditation (danh từ), contemplation (danh từ).
méditation Danh từ · giống cái
/me.di.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhập định.
- La méditation ne coûte rien mais ça prend du temps. Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian.
contemplation Danh từ · giống cái
/kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nhập định.
Xem đầy đủ từ "contemplation": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Thiền định tiếng Pháp là gì?
"thiền định" trong tiếng Pháp là méditation (danh từ), contemplation (danh từ).