TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiền định tiếng Pháp là gì?

"thiền định" trong tiếng Pháp là méditation (danh từ), contemplation (danh từ).

méditation Danh từ · giống cái

/me.di.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhập định.

  • La méditation ne coûte rien mais ça prend du temps. Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian.

Xem đầy đủ từ "méditation": giống, cách chia, thành ngữ →

contemplation Danh từ · giống cái

/kɔ̃.tɑ̃.pla.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhập định.

Xem đầy đủ từ "contemplation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiền định tiếng Pháp là gì?

"thiền định" trong tiếng Pháp là méditation (danh từ), contemplation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.