TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiết kỵ tiếng Pháp là gì?

"thiết kỵ" trong tiếng Pháp là cuirassier (danh từ).

cuirassier Danh từ · giống đực

/kɥi.ʁa.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lính thiết kỵ; lính thiết giáp.

Xem đầy đủ từ "cuirassier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết kỵ tiếng Pháp là gì?

"thiết kỵ" trong tiếng Pháp là cuirassier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.