TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiết bị lạnh tiếng Pháp là gì?

"thiết bị lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ).

réfrigérateur Danh từ · giống đực

/ʁe.fʁi.ʒe.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy lạnh, tủ lạnh, thiết bị lạnh.

  • Réfrigérateur à évaporation thiết bị lạnh kiểu bốc hơi
  • Réfrigérateur à glace máy làm nước đá

Xem đầy đủ từ "réfrigérateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị lạnh tiếng Pháp là gì?

"thiết bị lạnh" trong tiếng Pháp là réfrigérateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.