TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiêng liêng tiếng Pháp là gì?

"thiêng liêng" trong tiếng Pháp là sacré (tính từ).

sacré Tính từ

/sa.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiêng liêng.

  • La souveraineté territoriale du pays est sacrée et inviolable. Chủ quyền lãnh thổ quốc gia là thiêng liêng và bất khả xâm phạm.
  • Droits sacrés quyền lợi thiêng liêng

Xem đầy đủ từ "sacré": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiêng liêng tiếng Pháp là gì?

"thiêng liêng" trong tiếng Pháp là sacré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.