TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên thực tiếng Pháp là gì?

"thiên thực" trong tiếng Pháp là éclipse (danh từ).

éclipse Danh từ · giống cái

/e.klips/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thực.

  • éclipse de soleil nhật thực
  • éclipse de lune nguyệt thực

Xem đầy đủ từ "éclipse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thực tiếng Pháp là gì?

"thiên thực" trong tiếng Pháp là éclipse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.