TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên thần tiếng Pháp là gì?

"thiên thần" trong tiếng Pháp là ange (danh từ).

ange Danh từ · giống đực

/ɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên thần.

  • Ses mots étaient pareils à ceux d'un ange. Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.
  • Ce matin, j'ai vu un ange. Sáng nay, tôi thấy một thiên thần.

Xem đầy đủ từ "ange": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên thần tiếng Pháp là gì?

"thiên thần" trong tiếng Pháp là ange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.