TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thiên nga tiếng Pháp là gì?

"thiên nga" trong tiếng Pháp là cygne (danh từ).

cygne Danh từ · giống đực

/siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên nga.

  • Tous les cygnes sont-ils blancs ? Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?

Xem đầy đủ từ "cygne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thiên nga tiếng Pháp là gì?

"thiên nga" trong tiếng Pháp là cygne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.