TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Theo nghi lễ tiếng Pháp là gì?

"theo nghi lễ" trong tiếng Pháp là rituel (tính từ).

rituel Tính từ

/ʁi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc nghi lễ; theo nghi lễ.

  • Chants rituels bài ca nghi lễ

Xem đầy đủ từ "rituel": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo nghi lễ tiếng Pháp là gì?

"theo nghi lễ" trong tiếng Pháp là rituel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.