TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Theo lái tiếng Pháp là gì?

"theo lái" trong tiếng Pháp là gouverner (nội động từ).

gouverner Nội động từ

/ɡu.vɛʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo lái.

  • Barque qui ne gouverne plus thuyền không theo lái nữa

Xem đầy đủ từ "gouverner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Theo lái tiếng Pháp là gì?

"theo lái" trong tiếng Pháp là gouverner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.