TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thay mặt cho tiếng Pháp là gì?

"thay mặt cho" trong tiếng Pháp là au nom de (thành ngữ).

au nom de Thành ngữ

/o nɔ̃ də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thay mặt cho.

  • Au nom de mes amis, je vous remercie Thay mặt cho các bạn tôi, tôi cám ơi ngài

Xem đầy đủ từ "au nom de": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thay mặt cho tiếng Pháp là gì?

"thay mặt cho" trong tiếng Pháp là au nom de (thành ngữ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.