TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh tra tiếng Pháp là gì?

"thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecter (ngoại động từ).

inspecter Ngoại động từ

/ɛ̃s.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh tra, kiểm tra.

  • Inspecter une classe thanh tra một lớp học
  • Inspecter un champ de bataille kiểm tra một chiến trường

Xem đầy đủ từ "inspecter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh tra tiếng Pháp là gì?

"thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.