Thanh tra tiếng Pháp là gì?
"thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecter (ngoại động từ).
inspecter Ngoại động từ
/ɛ̃s.pɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh tra, kiểm tra.
- Inspecter une classe thanh tra một lớp học
- Inspecter un champ de bataille kiểm tra một chiến trường
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh tra tiếng Pháp là gì?
"thanh tra" trong tiếng Pháp là inspecter (ngoại động từ).