TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh lí tiếng Pháp là gì?

"thanh lí" trong tiếng Pháp là liquidation (danh từ).

liquidation Danh từ · giống cái

/li.ki.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thanh lý.

  • Liquidation des biens sự thanh lý tài sản
  • Liquidation des fonds fixes sự thanh lý tài sản cố định

Xem đầy đủ từ "liquidation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh lí tiếng Pháp là gì?

"thanh lí" trong tiếng Pháp là liquidation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.