TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh kiếm tiếng Pháp là gì?

"thanh kiếm" trong tiếng Pháp là sabre (danh từ).

sabre Danh từ · giống đực

/sabʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh kiếm.

Xem đầy đủ từ "sabre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh kiếm tiếng Pháp là gì?

"thanh kiếm" trong tiếng Pháp là sabre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.