TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thanh cúc tiếng Pháp là gì?

"thanh cúc" trong tiếng Pháp là bleuet (danh từ).

bleuet Danh từ · giống đực

/blø.ɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây xa cúc lam.

Xem đầy đủ từ "bleuet": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Thanh cúc tiếng Pháp là gì?

"thanh cúc" trong tiếng Pháp là bleuet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.