TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Than nâu tiếng Pháp là gì?

"than nâu" trong tiếng Pháp là lignite (danh từ).

lignite Danh từ · giống đực

/li.ɲit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Than nâu, linhit.

Xem đầy đủ từ "lignite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Than nâu tiếng Pháp là gì?

"than nâu" trong tiếng Pháp là lignite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.