Than nâu tiếng Pháp là gì?
"than nâu" trong tiếng Pháp là lignite (danh từ).
lignite Danh từ · giống đực
/li.ɲit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than nâu, linhit.
Câu hỏi thường gặp
Than nâu tiếng Pháp là gì?
"than nâu" trong tiếng Pháp là lignite (danh từ).