TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Than chì tiếng Pháp là gì?

"than chì" trong tiếng Pháp là graphite (danh từ).

graphite Danh từ · giống đực

/ɡʁa.fit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Grafit, than chì.

Xem đầy đủ từ "graphite": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Than chì tiếng Pháp là gì?

"than chì" trong tiếng Pháp là graphite (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.